| Model xe 车辆型号 | Model: SX3258GJBHS404C |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | 2 lớp 8+7 mm 双层大梁 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: M10E5 360– động cơ chính hãng của CUMMINS康明斯发动机 |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V – Dung tích xi-lanh 排量: 9900/265 (ml/kw) | |
| - Công suất lớn nhất最大马力: 360hp | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 14150 kg |
| Tải trọng 载重 | - 9720 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | 8970 x 2500 x 3910 mm |
|
Hề thống bồn trộn搅拌系统
|
Thể tích 10m3 容积 |
| Bơm và motor của EATON Mỹ, máy giảm tốc PMP Ý, téc nước 450L 美国伊顿泵和马达,意大利PMP,水箱450L |
|
|
Cabin 驾驶室
|
Cabin Cao Cấp H3000S ( Cabin đầu thấp 1 giường nằm, khóa điện điều kiện từ xa, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, kính điện sấy khô, đèn LED, vô lăng đa chức năng) 豪华驾驶室H3000S(电动举升驾驶室、气囊座椅,带单卧、空调、收音机、蓝牙音乐,电动后视镜和加热、LED大灯、多功能方向盘) |
| Màu sắc : Trắng 颜色: 白色 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 10JSD180T, hộp vỏ sát 法士特变速箱铁铁壳 |
| Loại Số 10 tiến, 2 số lùi. 10个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 9,5T, Cầu dầu sau HD 16T 9.5吨前桥,16吨双级后桥 | |
| Tỷ số truyền: 4.769 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 10 lá, nhíp sau 12 |
| 前10后12片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 400 L |
| 铝合金油箱带锁盖 400L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- trợ lực lái bằng thủy lực |
| 液压助力转向 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V 165Ah |
| 24V,2个12V电瓶,165安 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12.00R20 ( 01 lốp dự phòng) |
| 带1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 1,5 năm |
| 保修1.5年 |
| Model xe 车辆型号 | Model: SX3258GJBHS404C |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | 2 lớp 8+7 mm 双层大梁 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: M10E5 360– động cơ chính hãng của CUMMINS康明斯发动机 |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V – Dung tích xi-lanh 排量: 9900/265 (ml/kw) | |
| - Công suất lớn nhất最大马力: 360hp | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 14150 kg |
| Tải trọng 载重 | - 9720 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | 8970 x 2500 x 3910 mm |
|
Hề thống bồn trộn搅拌系统
|
Thể tích 10m3 容积 |
| Bơm và motor của EATON Mỹ, máy giảm tốc PMP Ý, téc nước 450L 美国伊顿泵和马达,意大利PMP,水箱450L |
|
|
Cabin 驾驶室
|
Cabin Cao Cấp H3000S ( Cabin đầu thấp 1 giường nằm, khóa điện điều kiện từ xa, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, kính điện sấy khô, đèn LED, vô lăng đa chức năng) 豪华驾驶室H3000S(电动举升驾驶室、气囊座椅,带单卧、空调、收音机、蓝牙音乐,电动后视镜和加热、LED大灯、多功能方向盘) |
| Màu sắc : Trắng 颜色: 白色 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 10JSD180T, hộp vỏ sát 法士特变速箱铁铁壳 |
| Loại Số 10 tiến, 2 số lùi. 10个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 9,5T, Cầu dầu sau HD 16T 9.5吨前桥,16吨双级后桥 | |
| Tỷ số truyền: 4.769 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 10 lá, nhíp sau 12 |
| 前10后12片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 400 L |
| 铝合金油箱带锁盖 400L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- trợ lực lái bằng thủy lực |
| 液压助力转向 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V 165Ah |
| 24V,2个12V电瓶,165安 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12.00R20 ( 01 lốp dự phòng) |
| 带1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 1,5 năm |
| 保修1.5年 |