| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO SHACMAN | ||||
| HẠNG MỤC | X6000 WEICHAI 6x4 460HP (Số sàn) | X6000 CUMMINS 6x4 460HP (Số sàn) | X5000 WEICHAI 6x4 400HP (Cầu láp) | X5000 WEICHAI 6x4 460HP (Cầu láp) |
| Model xe | SX4259GD4Q2 | SX4259GD4Q1 | SX4259XD4Q2 | SX4259XC4Q1 |
| Năm sản xuất | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 |
| Nhà sản xuất | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN |
| Công thức bánh xe | 6x4 | 6x4 | 6x4 | 6x4 |
| Khung xe (CHASSIS) | (970-850)x270(8+5) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (970-850)x270(8+5) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. |
| Model động cơ / Công suất / Tiêu chuẩn khí xả | Động cơ: WP12H460E58 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 460hp, 11500ml/338kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: M10E5-460 – động cơ chính hãng của CUMMINS. Công suất: 460hp, 9900ml/338kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: WP10H400E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 400hp, 9500ml/294kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: WP12.460E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 460hp, 11596/338 (ml/kw). Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
| Tự trọng xe | 9650 kg | 9600 kg | 9650 kg | 9900 kg |
| Tự trọng kéo theo | 38220 kg | 38270 kg | 38220 kg | 37970 kg |
| Kích thước bao | 7110 x 2500 x 4000 mm – Khoảng cách trục: 3450+1350mm | 7110 x 2500 x 4000 mm – Khoảng cách trục: 3450+1350mm | 7150 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục: 3375+1400mm | 7100 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục: 3375+1400mm |
| Cabin | Cabin Cao Cấp Sang Trọng X6000 (Cabin nâng điện, sàn phẳng hoàn toàn trong cabin, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Rèm cửa, hệ thống camera 360 độ, đèn pha LED, súng thổi khí trong cabin) | Cabin Cao Cấp Sang Trọng X6000 (Cabin nâng điện, sàn phẳng hoàn toàn trong cabin, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Rèm cửa, hệ thống camera 360 độ, đèn pha LED, súng thổi khí trong cabin) | Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360) | Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 inch, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360.) Màu sắc cabin: Tùy chọn |
| Hộp số | Model hộp số: FAST 12JSDX220TA-B. Có đồng tốc và trợ lực hơi. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST SF16JZ220A. Có đồng tốc và trợ lực hơi. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST 12JSD200TA-B. Có đồng tốc. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST 12JSD200TA-B. Có đồng tốc, hộp số nhanh, có bộ trích lực PTO QH70. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
| Bộ ly hợp | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi |
| Cầu xe | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T. Tỷ số truyền: 4.625 |
| Hệ thống nhíp | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 4 bàn dày gia cường | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 4 bàn dày gia cường | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bàn dày | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bàn dày |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| Thùng dầu | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 800+230 L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 800+230 L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L + 300L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L + 300L |
| Hệ thống lái | GC 120 - trợ lực lái bằng thủy lực | GC 120 - trợ lực lái bằng thủy lực | Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực | Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| Hệ thống điện | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V, 220Ah | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V |
| Quy cách lốp | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) |
| Khác | Hộp dụng cụ bản cao cấp, ABS WABCO, tùy chọn điều hoà khi đỗ xe, tùy chọn thảm sàn cabin cao cấp | Hộp dụng cụ bản cao cấp, ABS WABCO, tùy chọn điều hoà khi đỗ xe, tùy chọn thảm sàn cabin cao cấp | ||
| Bảo hành | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO SHACMAN | ||||
| HẠNG MỤC | X6000 WEICHAI 6x4 460HP (Số sàn) | X6000 CUMMINS 6x4 460HP (Số sàn) | X5000 WEICHAI 6x4 400HP (Cầu láp) | X5000 WEICHAI 6x4 460HP (Cầu láp) |
| Model xe | SX4259GD4Q2 | SX4259GD4Q1 | SX4259XD4Q2 | SX4259XC4Q1 |
| Năm sản xuất | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 | Sản xuất 2026 - thiết kế mẫu mới EURO 5 |
| Nhà sản xuất | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN | Tập đoàn SHACMAN |
| Công thức bánh xe | 6x4 | 6x4 | 6x4 | 6x4 |
| Khung xe (CHASSIS) | (970-850)x270(8+5) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (970-850)x270(8+5) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. | (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giảng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày, tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. |
| Model động cơ / Công suất / Tiêu chuẩn khí xả | Động cơ: WP12H460E58 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 460hp, 11500ml/338kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: M10E5-460 – động cơ chính hãng của CUMMINS. Công suất: 460hp, 9900ml/338kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: WP10H400E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 400hp, 9500ml/294kw. Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
Động cơ: WP12.460E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI. Công suất: 460hp, 11596/338 (ml/kw). Tiêu chuẩn khí xả: EURO V |
| Tự trọng xe | 9650 kg | 9600 kg | 9650 kg | 9900 kg |
| Tự trọng kéo theo | 38220 kg | 38270 kg | 38220 kg | 37970 kg |
| Kích thước bao | 7110 x 2500 x 4000 mm – Khoảng cách trục: 3450+1350mm | 7110 x 2500 x 4000 mm – Khoảng cách trục: 3450+1350mm | 7150 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục: 3375+1400mm | 7100 x 2500 x 3930 mm – Khoảng cách trục: 3375+1400mm |
| Cabin | Cabin Cao Cấp Sang Trọng X6000 (Cabin nâng điện, sàn phẳng hoàn toàn trong cabin, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Rèm cửa, hệ thống camera 360 độ, đèn pha LED, súng thổi khí trong cabin) | Cabin Cao Cấp Sang Trọng X6000 (Cabin nâng điện, sàn phẳng hoàn toàn trong cabin, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Rèm cửa, hệ thống camera 360 độ, đèn pha LED, súng thổi khí trong cabin) | Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360) | Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 inch, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguồn điện 220V-1200W, ETA, kính điện và sấy khô, Camera 360.) Màu sắc cabin: Tùy chọn |
| Hộp số | Model hộp số: FAST 12JSDX220TA-B. Có đồng tốc và trợ lực hơi. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST SF16JZ220A. Có đồng tốc và trợ lực hơi. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST 12JSD200TA-B. Có đồng tốc. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
Model hộp số: FAST 12JSD200TA-B. Có đồng tốc, hộp số nhanh, có bộ trích lực PTO QH70. Loại số 12 tiến, 2 số lùi. Nhà sản xuất Fast Gear. |
| Bộ ly hợp | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi | Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi |
| Cầu xe | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T, Tay chỉnh khe hở phanh tự động. Tỷ số truyền: 4.111 | Hãng sản xuất: HANDE. Cầu trước HD 7,5T, Cầu sau HD 13T. Tỷ số truyền: 4.625 |
| Hệ thống nhíp | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 4 bàn dày gia cường | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 4 bàn dày gia cường | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bàn dày | Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bàn dày |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. | Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| Thùng dầu | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 800+230 L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 800+230 L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L + 300L | Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L + 300L |
| Hệ thống lái | GC 120 - trợ lực lái bằng thủy lực | GC 120 - trợ lực lái bằng thủy lực | Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực | Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| Hệ thống điện | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V, 220Ah | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V | 24V, 2 ắc quy mỗi cái 12V |
| Quy cách lốp | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) | 12R22.5 (01 lốp dự phòng) |
| Khác | Hộp dụng cụ bản cao cấp, ABS WABCO, tùy chọn điều hoà khi đỗ xe, tùy chọn thảm sàn cabin cao cấp | Hộp dụng cụ bản cao cấp, ABS WABCO, tùy chọn điều hoà khi đỗ xe, tùy chọn thảm sàn cabin cao cấp | ||
| Bảo hành | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM | Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |