| Model xe 车辆型号 | Model: SX4250MC4B |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - 2 lớp 8+5 mm kết hợp nhiều hệ thống giằng sắt xi tạo khung chắc chắn 8+5mm 双层车架,大梁多道加固 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: WP12.460E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI 潍柴发动机 |
| WP12.460E50 | |
| Công Suất 马力: 460hp, 11596/338 (ml/kw) | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V – tiết kiệm nhiên liệu. 节约省油 | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 11010 kg |
| Tải trọng 载重 | - 36860 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 6890 x 2500 x 3880 mm – Khoảng cách trục轴距 : 3175+1400 |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp H3000S ( Cabin nâng điện, ghế hơi có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, Camera 360) 豪华驾驶室H3000S(电动举升驾驶室、气囊座椅,带双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、360度全景影像) |
| Màu sắc Cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số变速箱 : FAST 12JSDX220T-B |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. Cơ cấu đi số cần đẩy rất nhẹ và chính xác. 12个前进档,2个倒档。换挡机构既轻盈又准确 |
|
| - Hãng sản xuất : Fast Gear 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 9,5T, Cầu dầu sau HD 16T 9.5吨前桥,16吨双级后桥 | |
| Tỷ số truyền: 4.266 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 10 lá, nhíp sau 12 bản dày |
| 前10后12片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 300 +600L |
| 铝合金油箱带锁盖 300+600L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V 165Ah |
| 24V,2个电瓶,165安 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12.00R20 ( 01 lốp dự phòng) |
| 带1个备胎 | |
|
Mâm kéo鞍座
|
Mâm JOST 90 loại cao cấp, có đế kê mâm gia cố bản dày, chịu sức kéo lớn. Loại mới nhất của JOST |
| 约斯特JOST 90鞍座,有加固底座,承载能力强 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不限里程 |
| Model xe 车辆型号 | Model: SX4250MC4B |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - 2 lớp 8+5 mm kết hợp nhiều hệ thống giằng sắt xi tạo khung chắc chắn 8+5mm 双层车架,大梁多道加固 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: WP12.460E50 – động cơ chính hãng của WEICHAI 潍柴发动机 |
| WP12.460E50 | |
| Công Suất 马力: 460hp, 11596/338 (ml/kw) | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V – tiết kiệm nhiên liệu. 节约省油 | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 11010 kg |
| Tải trọng 载重 | - 36860 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 6890 x 2500 x 3880 mm – Khoảng cách trục轴距 : 3175+1400 |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp H3000S ( Cabin nâng điện, ghế hơi có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetooth, Camera 360) 豪华驾驶室H3000S(电动举升驾驶室、气囊座椅,带双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、360度全景影像) |
| Màu sắc Cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số变速箱 : FAST 12JSDX220T-B |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. Cơ cấu đi số cần đẩy rất nhẹ và chính xác. 12个前进档,2个倒档。换挡机构既轻盈又准确 |
|
| - Hãng sản xuất : Fast Gear 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 9,5T, Cầu dầu sau HD 16T 9.5吨前桥,16吨双级后桥 | |
| Tỷ số truyền: 4.266 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 10 lá, nhíp sau 12 bản dày |
| 前10后12片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 300 +600L |
| 铝合金油箱带锁盖 300+600L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V 165Ah |
| 24V,2个电瓶,165安 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12.00R20 ( 01 lốp dự phòng) |
| 带1个备胎 | |
|
Mâm kéo鞍座
|
Mâm JOST 90 loại cao cấp, có đế kê mâm gia cố bản dày, chịu sức kéo lớn. Loại mới nhất của JOST |
| 约斯特JOST 90鞍座,有加固底座,承载能力强 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不限里程 |