| Model xe 车辆型号 | Model: SX4259XD4F2 |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giằng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày ,tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. 单层大梁,结合多道新型悬架系统,骨架和大梁足厚,增强大梁的牢固性 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: M10E5-460 – động cơ chính hãng của CUMMINS康明斯发动机 |
| - Công Suất马力 : 460hp, 9900ml/338kw | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 9000 kg |
| Tải trọng 载重 | - 38870 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 7165x 2500 x 3980 mm – Khoảng cách trục轴距 : 3375+1400mm |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguộn điện 220V 1200W, ETA, kính điện và sấy khô) X5000豪华驾驶室(电动举升驾驶室、气囊座椅通风、10英寸屏幕、高顶双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、多功能方向盘、定速巡航、220V 1200W逆变电源、ETA、电动调整后视镜和加热) |
| - Màu sắc cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 12JSD200TA-B . Có đồng tốc 法士特 12JSD200TA-B带同步器 |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. 12个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
- Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 7,5T , Cầu láp sau HD 13T 7.5吨前桥,13吨单级后桥 | |
| - Tỷ số truyền: 4.111 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bản dày |
| 前3后5片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L |
| 铝合金油箱带锁盖 700L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V |
| 24V,2个电瓶 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12R22.5 ( 01 lốp dự phòng) |
| 含1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不行里程 |
| Model xe 车辆型号 | Model: SX4259XD4F2 |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 6x4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | - (940-850)x300(8) mm kết hợp nhiều hệ thống giằng treo mới, xương và lớp lót sắt xi dày ,tăng kết cấu vững chắc cho sắt xi. 单层大梁,结合多道新型悬架系统,骨架和大梁足厚,增强大梁的牢固性 |
|
Model động cơ 发动机型号
|
- Động cơ: M10E5-460 – động cơ chính hãng của CUMMINS康明斯发动机 |
| - Công Suất马力 : 460hp, 9900ml/338kw | |
| - tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | - 9000 kg |
| Tải trọng 载重 | - 38870 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | - 7165x 2500 x 3980 mm – Khoảng cách trục轴距 : 3375+1400mm |
|
Cabin 驾驶室
|
- Cabin Cao Cấp X5000 (Cabin nâng điện, ghế hơi thông gió, màn hình 10 in, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, vô lăng đa chức năng, ga tự động CURISE CONTROL, nguộn điện 220V 1200W, ETA, kính điện và sấy khô) X5000豪华驾驶室(电动举升驾驶室、气囊座椅通风、10英寸屏幕、高顶双卧、空调、收音机、蓝牙音乐、多功能方向盘、定速巡航、220V 1200W逆变电源、ETA、电动调整后视镜和加热) |
| - Màu sắc cabin: Tùy chọn 颜色:任选 | |
|
Hộp số 变速箱
|
- Model hộp số : FAST 12JSD200TA-B . Có đồng tốc 法士特 12JSD200TA-B带同步器 |
| - Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. 12个前进档,2个倒档 | |
| - Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | - Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
|
Cầu xe 车桥
|
- Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| - Cầu trước HD 7,5T , Cầu láp sau HD 13T 7.5吨前桥,13吨单级后桥 | |
| - Tỷ số truyền: 4.111 速比 | |
|
Hệ thống nhíp 板簧悬架
|
- Nhíp trước 3 lá, nhíp sau 5 bản dày |
| 前3后5片板簧 | |
|
Hệ thống phanh 刹车系统
|
- Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
|
Thùng dầu 油箱
|
- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 700 L |
| 铝合金油箱带锁盖 700L | |
|
Hệ thống lái 转向系统
|
- Z03-3411010 - trợ lực lái bằng thủy lực |
| 带转向液压助力 | |
|
Hệ thống điện 电源系统
|
- 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V |
| 24V,2个电瓶 | |
|
Qui cách lốp 轮胎尺寸
|
- 12R22.5 ( 01 lốp dự phòng) |
| 含1个备胎 | |
|
Bảo Hành 保修期限
|
Bảo hành 3 năm. Không giới hạn số KM |
| 保修3年,不行里程 |